Từ vựng

赴く (おもむく, omomuku) nghĩa là gì?

赴く (おもむく, omomuku) trong tiếng Nhật nghĩa là đi đến, tiến về; tuân theo, chuyển sang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおもむく
Romajiomomuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おもむく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngomomuku

đi đến, tiến về; tuân theo, chuyển sang

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ lên đường đến, đi tới, tiến về (một nơi); làm theo (chỉ thị)to go in the direction of; to proceed toward; to proceed according to
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ trở nên, chuyển sang, ngả về (một trạng thái, tình thế)to become; to face (facts, circumstances, etc.)
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ (cổ) tuân theo, nghe theo, thuận theoto abide by; to agree to; to consent to

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã đi đến nơi nhận nhiệm vụ.

  • Tình hình đang dần tiến về hướng giải quyết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.