Kanji

Chữ 貞 (TRINH) nghĩa là gì?

貞 đọc Hán-Việt là TRINH, nghĩa là trinh tiết, kiên trinh; ngay thẳng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrinh
Âm Onテイ、ジョウ
Âm Kunただし.い、さだ
Số nét9
Bộ thủ chính貝 (bối)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trinhÂm On テイ、ジョウÂm Kun ただし.い、さだ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

trinh tiết, kiên trinh; ngay thẳng

Mẹo nhớ

Bói 卜 quẻ trên vỏ sò 貝 luôn ra điều ngay thẳng, giữ trọn TRINH TIẾT.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.