Kanji

Chữ 貢 (CỐNG) nghĩa là gì?

貢 đọc Hán-Việt là CỐNG, nghĩa là cống nạp, tiến cống; đóng góp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcống
Âm Onコウ、ク
Âm Kunみつ.ぐ
Số nét10
Bộ thủ chính貝 (bối)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cốngÂm On コウ、クÂm Kun みつ.ぐ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

cống nạp, tiến cống; đóng góp

Mẹo nhớ

Dùng sức thợ 工 gom của cải 貝 dâng lên vua làm vật CỐNG NẠP.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 貢献こうけんsự cống hiến, đóng góp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.