Kanji

Chữ 託 (THÁC) nghĩa là gì?

託 đọc Hán-Việt là THÁC, nghĩa là gửi gắm, ủy thác.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthác
Âm Onタク
Âm Kunかこつ.ける、かこ.つ、かこ.つける
Số nét10
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thácÂm On タクÂm Kun かこつ.ける、かこ.つ、かこ.つける
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

gửi gắm, ủy thác

Mẹo nhớ

Gửi một lời 言 nhắn cong queo 乙 nhờ người khác cầm giữ, ấy là ỦY THÁC, GỬI GẮM.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 委託いたくủy thác, ký gửi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.