Từ vựng

誠に (まことに, makotoni) nghĩa là gì?

誠に (まことに, makotoni) trong tiếng Nhật nghĩa là thật sự, quả thực; vô cùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまことに
Romajimakotoni
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まことに
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmakotoni

thật sự, quả thực; vô cùng

Genki 20Genki
  1. 1trạng từ really; truly; very

Câu ví dụ

  • Tôi thành thật xin lỗi.

  • Đó là những lời nói vô cùng đáng quý.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.