Kanji

Chữ 詔 (CHIẾU) nghĩa là gì?

詔 đọc Hán-Việt là CHIẾU, nghĩa là chiếu chỉ, chiếu vua.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchiếu
Âm Onショウ
Âm Kunみことのり
Số nét12
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chiếuÂm On ショウÂm Kun みことのり
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

chiếu chỉ, chiếu vua

Mẹo nhớ

Lời 言 vua từ miệng 口 sắc như đao 刀 ban xuống thành CHIẾU CHỈ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.