Từ vựng

委託 (いたく, itaku) nghĩa là gì?

委託 (いたく, itaku) trong tiếng Nhật nghĩa là ủy thác, ký gửi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいたく
Romajiitaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いたく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngitaku

ủy thác, ký gửi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ entrusting (something to a person); consignment (of goods); putting in someone's charge

Câu ví dụ

  • Ủy thác việc bán hàng hóa.

  • Đã ủy thác công việc cho bên ngoài.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.