Kanji

Chữ 脹 (TRƯỚNG) nghĩa là gì?

脹 đọc Hán-Việt là TRƯỚNG, nghĩa là phồng, trướng lên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrướng
Âm Onチョウ
Âm Kunは.れる、ふく.らむ、ふく.れる
Số nét12
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trướngÂm On チョウÂm Kun は.れる、ふく.らむ、ふく.れる
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

phồng, trướng lên

Mẹo nhớ

Phần thịt 月 bị kéo dài 長 ra khiến cả bụng PHỒNG TRƯỚNG lên.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.