Kanji

Chữ 萩 (THU) nghĩa là gì?

萩 đọc Hán-Việt là THU, nghĩa là cỏ ba lá mùa thu (hồ chi).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthu
Âm Onシュウ
Âm Kunはぎ
Số nét12
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thuÂm On シュウÂm Kun はぎ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

cỏ ba lá mùa thu (hồ chi)

Mẹo nhớ

Đám cỏ 艹 lẫn lúa 禾 ngả sắc lửa 火 vào thu, đó là CỎ BA LÁ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.