Kanji

Chữ 胎 (THAI) nghĩa là gì?

胎 đọc Hán-Việt là THAI, nghĩa là thai, bào thai.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthai
Âm Onタイ
Số nét9
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thaiÂm On タイ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

thai, bào thai

Mẹo nhớ

Trong bụng thịt 月 hình thành một mầm 口 sống, đó là bào THAI.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.