Kanji

Chữ 粗 (THÔ) nghĩa là gì?

粗 đọc Hán-Việt là THÔ, nghĩa là thô, thô ráp, sơ sài.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthô
Âm Onソ
Âm Kunあら.い、あら-
Số nét11
Bộ thủ chính米 (mễ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thôÂm On ソÂm Kun あら.い、あら-
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

thô, thô ráp, sơ sài

Mẹo nhớ

Gạo 米 còn nguyên hạt trên kệ 且, chưa giã kỹ nên rất THÔ, SƠ SÀI.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 粗いあらいthô, không mịn; sơ sài
  • 粗末そまつsơ sài, nghèo nàn
  • 粗筋あらすじtóm tắt cốt truyện, đại cương

Từ vựng khác có chữ này

  • 粗あらkhuyết điểm, lỗi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.