Kanji

Chữ 笹 nghĩa là gì?

笹 nghĩa là trúc lá nhỏ, cỏ tre.

Thông tin tra cứu
Âm Kunささ
Số nét11
Bộ thủ chính竹 (trúc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Âm Kun ささ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

trúc lá nhỏ, cỏ tre

Mẹo nhớ

Loài tre 竹 nhỏ mọc đời 世 nối đời ven suối chính là CỎ TRE.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.