Kanji

Chữ 穣 (NHƯƠNG) nghĩa là gì?

穣 đọc Hán-Việt là NHƯƠNG, nghĩa là bội thu, sung túc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhương
Âm Onジョウ
Âm Kunわら、ゆたか
Số nét18
Bộ thủ chính禾 (hòa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhươngÂm On ジョウÂm Kun わら、ゆたか
N1 · ước tính theo khung JLPT18 nét

bội thu, sung túc

Mẹo nhớ

Lúa 禾 chất đầy nhiều lớp 㐮 báo một mùa BỘI THU, SUNG TÚC.

Thứ tự nét · 18 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.