Kanji

Chữ 禎 (TRINH) nghĩa là gì?

禎 đọc Hán-Việt là TRINH, nghĩa là điềm phúc, tốt lành.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrinh
Âm Onテイ
Âm Kunさいわ.い
Số nét13
Bộ thủ chính示 (thị)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trinhÂm On テイÂm Kun さいわ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

điềm phúc, tốt lành

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.