Kanji

Chữ 禍 (HOẠ) nghĩa là gì?

禍 đọc Hán-Việt là HOẠ, nghĩa là tai họa, tai ương.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoạ
Âm Onカ
Âm Kunわざわい
Số nét13
Bộ thủ chính示 (thị)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hoạÂm On カÂm Kun わざわい
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

tai họa, tai ương

Mẹo nhớ

Cái miệng 口 buông lời ác dưới vòm 冂 trước bàn thờ 礻 chuốc lấy TAI HỌA.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.