Kanji

Chữ 稔 (NHẪM) nghĩa là gì?

稔 đọc Hán-Việt là NHẪM, NẪM, nghĩa là chín, được mùa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhẫm, nẫm
Âm Onネン、ジン、ニン
Âm Kunみの.る、みのり
Số nét13
Bộ thủ chính禾 (hòa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhẫm, nẫmÂm On ネン、ジン、ニンÂm Kun みの.る、みのり
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

chín, được mùa

Mẹo nhớ

Tấm lòng 心 mong bó lúa 禾 chín vàng suốt năm, cuối cùng cũng CHÍN, ĐƯỢC MÙA.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.