Kanji

Chữ 盾 (THUẪN) nghĩa là gì?

盾 đọc Hán-Việt là THUẪN, nghĩa là cái khiên, mộc; cớ, lá chắn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthuẫn
Âm Onジュン
Âm Kunたて
Số nét9
Bộ thủ chính目 (mục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thuẫnÂm On ジュンÂm Kun たて
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

cái khiên, mộc; cớ, lá chắn

Mẹo nhớ

Tấm chắn dựng dưới vách 厂 che cho đôi mắt 目, đó là chiếc KHIÊN.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 盾たてlá chắn
  • 矛盾むじゅんmâu thuẫn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.