Từ vựng

盾 (たて, tate) nghĩa là gì?

盾 (たて, tate) trong tiếng Nhật nghĩa là lá chắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたて
Romajitate
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たて
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtate

lá chắn

  1. 1danh từ cái khiên, mộc, huy hiệu hình khiênshield; buckler; escutcheon
  2. 2danh từ cái cớ, bình phong, lý do viện rapretext; excuse; grounds (for)

Câu ví dụ

  • Người lính đã dùng lá chắn để bảo vệ mình.

  • Anh ta lấy quy định làm lá chắn để phản đối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.