Kanji

Chữ 痘 (ĐẬU) nghĩa là gì?

痘 đọc Hán-Việt là ĐẬU, nghĩa là bệnh đậu mùa, mụn đậu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđậu
Âm Onトウ
Số nét12
Bộ thủ chính疒 (nạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đậuÂm On トウ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

bệnh đậu mùa, mụn đậu

Mẹo nhớ

Bệnh 疒 nổi đầy mụn tròn như hạt đậu 豆 khắp da, chính là ĐẬU MÙA.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.