Kanji

Chữ 疾 (TẬT) nghĩa là gì?

疾 đọc Hán-Việt là TẬT, nghĩa là nhanh, mau lẹ; bệnh tật.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttật
Âm Onシツ
Âm Kunはや.い
Số nét10
Bộ thủ chính疒 (nạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tậtÂm On シツÂm Kun はや.い
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

nhanh, mau lẹ; bệnh tật

Mẹo nhớ

Cơn bệnh 疒 ập tới nhanh như mũi tên 矢, đúng là MAU LẸ và cũng là BỆNH TẬT.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.