Kanji

Chữ 甚 (THẬM) nghĩa là gì?

甚 đọc Hán-Việt là THẬM, nghĩa là rất, quá đỗi; thậm tệ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthậm
Âm Onジン
Âm Kunはなは.だ、はなは.だしい
Số nét9
Bộ thủ chính甘 (cam)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thậmÂm On ジンÂm Kun はなは.だ、はなは.だしい
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

rất, quá đỗi; thậm tệ

Mẹo nhớ

Vị ngọt 甘 dồn tới một 一 mức khiến ai cũng kêu là RẤT, QUÁ ĐỖI.

Bộ thủ chính

甘cam ngọt 5 nét

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 甚だはなはだrất, vô cùng, hết sức
  • 甚だしいはなはだしいcực kỳ, nghiêm trọng, quá mức

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.