Từ vựng

狂う (くるう, kuruu) nghĩa là gì?

狂う (くるう, kuruu) trong tiếng Nhật nghĩa là phát điên; rối loạn, sai lệch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくるう
Romajikuruu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くるう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuruu

phát điên; rối loạn, sai lệch

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ hoá điên, mất trí, phát rồto go mad; to lose one's mind; to go crazy
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ trục trặc, sai lệch, chạy không chuẩn (máy móc, đồng hồ)to get out of order; to go amiss; to malfunction
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ hỏng bét, đổ bể (kế hoạch, dự tính)to go wrong (of a plan or expectation, etc.); to fall through; to get mixed up
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ phát cuồng vì, mê mẩn, chơi tới bếnto go crazy (over someone or something); to get enthusiastic; to go wild

Câu ví dụ

  • Chiếc đồng hồ này hơi chạy sai giờ.

  • Kế hoạch đột nhiên bị đảo lộn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.