Kanji

Chữ 橘 (QUẤT) nghĩa là gì?

橘 đọc Hán-Việt là QUẤT, nghĩa là cây quất, cây quýt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquất
Âm Onキツ
Âm Kunたちばな
Số nét16
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
quấtÂm On キツÂm Kun たちばな
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

cây quất, cây quýt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.