Kanji

Chữ 浸 (TẨM) nghĩa là gì?

浸 đọc Hán-Việt là TẨM, nghĩa là ngâm, nhúng, thấm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttẩm
Âm Onシン
Âm Kunひた.す、ひた.る、つ.かる
Số nét10
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tẩmÂm On シンÂm Kun ひた.す、ひた.る、つ.かる
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

ngâm, nhúng, thấm

Mẹo nhớ

Tay ヨ và tay 又 dìm vật dưới mái 冖 vào nước 氵 để NGÂM cho THẤM.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 浸すひたすngâm, nhúng, làm ướt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.