Từ vựng
浸す (ひたす, hitasu) nghĩa là gì?
浸す (ひたす, hitasu) trong tiếng Nhật nghĩa là ngâm, nhúng, làm ướt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひたす |
|---|
| Romaji | hitasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghitasu
ngâm, nhúng, làm ướt
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ ngâm, nhúng, dìm vàoto soak; to dip; to steep
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm ẩm, thấm ướtto moisten; to wet
Câu ví dụ
パンを牛乳に浸してから焼く。
Nhúng bánh mì vào sữa rồi mới nướng.
洗濯物をしばらく水に浸しておいた。
Tôi đã ngâm đồ giặt trong nước một lúc.