Từ vựng

浸す (ひたす, hitasu) nghĩa là gì?

浸す (ひたす, hitasu) trong tiếng Nhật nghĩa là ngâm, nhúng, làm ướt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひたす
Romajihitasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひたす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghitasu

ngâm, nhúng, làm ướt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ ngâm, nhúng, dìm vàoto soak; to dip; to steep
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm ẩm, thấm ướtto moisten; to wet

Câu ví dụ

  • Nhúng bánh mì vào sữa rồi mới nướng.

  • Tôi đã ngâm đồ giặt trong nước một lúc.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.