Kanji

Chữ 浩 (HẠO) nghĩa là gì?

浩 đọc Hán-Việt là HẠO, nghĩa là mênh mông, bao la.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthạo
Âm Onコウ
Âm Kunおおき.い、ひろ.い
Số nét10
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hạoÂm On コウÂm Kun おおき.い、ひろ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

mênh mông, bao la

Mẹo nhớ

Nước 氵 khiến người phải báo 告 rằng nó MÊNH MÔNG, BAO LA.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.