Kanji

Chữ 洲 (CHÂU) nghĩa là gì?

洲 đọc Hán-Việt là CHÂU, nghĩa là châu, lục địa; cồn, bãi giữa sông.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchâu
Âm Onシュウ、ス
Âm Kunしま
Số nét9
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
châuÂm On シュウ、スÂm Kun しま
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

châu, lục địa; cồn, bãi giữa sông

Mẹo nhớ

Giữa sông 川 lắm nước 氵, mấy chấm 丶 đất nổi lên thành CỒN BÃI, CHÂU LỤC.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.