Kanji

Chữ 沃 (ỐC) nghĩa là gì?

沃 đọc Hán-Việt là ỐC, nghĩa là màu mỡ, phì nhiêu (肥沃).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtốc
Âm Onヨウ、ヨク、オク
Âm Kunそそ.ぐ
Số nét7
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
ốcÂm On ヨウ、ヨク、オクÂm Kun そそ.ぐ
7 nét

màu mỡ, phì nhiêu (肥沃)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.