Từ vựng

殖やす (ふやす, fuyasu) nghĩa là gì?

殖やす (ふやす, fuyasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm sinh sôi, gia tăng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふやす
Romajifuyasu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふやす
N3 · ước tính theo khung JLPTfuyasu

làm sinh sôi, gia tăng

Câu ví dụ

  • Tôi nuôi cho cá sinh sôi trong sân vườn.

  • Cũng có người làm tài sản sinh sôi bằng cổ phiếu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.