Kanji

Chữ 柿 (THỊ) nghĩa là gì?

柿 đọc Hán-Việt là THỊ, nghĩa là quả hồng (trái cây).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthị
Âm Onシ
Âm Kunかき
Số nét9
Bộ thủ chính木 (mộc)
thịÂm On シÂm Kun かき
9 nét

quả hồng (trái cây)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.