Kanji

Chữ 枢 (XU) nghĩa là gì?

枢 đọc Hán-Việt là XU, nghĩa là bản lề, then chốt, trục cửa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxu
Âm Onスウ、シュ
Âm Kunとぼそ、からくり
Số nét8
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xuÂm On スウ、シュÂm Kun とぼそ、からくり
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

bản lề, then chốt, trục cửa

Mẹo nhớ

Thanh gỗ 木 giấu trong hộp 匚 làm điểm xoay, ấy là BẢN LỀ then chốt.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 中枢ちゅうすうtrung tâm đầu não, bộ phận then chốt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.