Kanji

Chữ 欣 (HÂN) nghĩa là gì?

欣 đọc Hán-Việt là HÂN, nghĩa là vui mừng, hân hoan.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthân
Âm Onキン、ゴン、コン
Âm Kunよろこ.ぶ、よろこ.び
Số nét8
Bộ thủ chính欠 (khiếm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hânÂm On キン、ゴン、コンÂm Kun よろこ.ぶ、よろこ.び
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

vui mừng, hân hoan

Mẹo nhớ

Vung rìu 斤 chặt xong, há miệng 欠 cười vang, lòng HÂN HOAN mừng rỡ.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.