Từ vựng

中枢 (ちゅうすう, chuusuu) nghĩa là gì?

中枢 (ちゅうすう, chuusuu) trong tiếng Nhật nghĩa là trung tâm đầu não, bộ phận then chốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうすう
Romajichuusuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちゅうすう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuusuu

trung tâm đầu não, bộ phận then chốt

  1. 1danh từ trung tâm đầu não, nòng cốt, xương sống; nhân vật chủ chốtcentre; center; pivot
  2. 2danh từ hệ thần kinh trung ươngcentral nervous system

Câu ví dụ

  • Não là trung tâm đầu não của hệ thần kinh.

  • Anh ấy làm việc ở bộ phận then chốt của chính phủ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.