Kanji

Chữ 杏 (HẠNH) nghĩa là gì?

杏 đọc Hán-Việt là HẠNH, nghĩa là cây mơ, quả mơ (hạnh).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthạnh
Âm Onキョウ、アン、コウ
Âm Kunあんず
Số nét7
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hạnhÂm On キョウ、アン、コウÂm Kun あんず
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

cây mơ, quả mơ (hạnh)

Mẹo nhớ

Cây 木 rụng quả ngay trước miệng 口 chờ ăn, đó là cây MƠ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.