Kanji

Chữ 朽 (HỦ) nghĩa là gì?

朽 đọc Hán-Việt là HỦ, nghĩa là mục nát, mục rữa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthủ
Âm Onキュウ
Âm Kunく.ちる
Số nét6
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hủÂm On キュウÂm Kun く.ちる
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

mục nát, mục rữa

Mẹo nhớ

Cây 木 bị chiếc móc cong 丂 bẻ gãy, lâu ngày trở nên MỤC NÁT.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 朽ちるくちるmục nát, phân hủy; bị lãng quên

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.