Từ vựng

朽ちる (くちる, kuchiru) nghĩa là gì?

朽ちる (くちる, kuchiru) trong tiếng Nhật nghĩa là mục nát, phân hủy; bị lãng quên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくちる
Romajikuchiru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
くちる
N1 · ước tính theo khung JLPTkuchiru

mục nát, phân hủy; bị lãng quên

Câu ví dụ

  • Cây cầu gỗ cũ đã mục nát hoàn toàn.

  • Công lao của ông ấy được truyền lại mãi, không bị lãng quên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.