Kanji

Chữ 汐 (TỊCH) nghĩa là gì?

汐 đọc Hán-Việt là TỊCH, nghĩa là thủy triều (chiều tối).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttịch
Âm Onセキ
Âm Kunしお、うしお、せい
Số nét6
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tịchÂm On セキÂm Kun しお、うしお、せい
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

thủy triều (chiều tối)

Mẹo nhớ

Dòng nước 氵 lặng lẽ dâng lên vào lúc chiều 夕 buông là con THỦY TRIỀU.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.