Từ vựng
暫定 (ざんてい) nghĩa là gì?
暫定 (ざんてい) trong tiếng Nhật nghĩa là tạm thời, mang tính tạm (trong khi chờ quyết định chính thức).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ざんてい |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
tạm thời, mang tính tạm (trong khi chờ quyết định chính thức)
- 1tính từ の · danh từ provisional; temporary; tentative