Kanji
Chữ 昆 (CÔN) nghĩa là gì?
昆 đọc Hán-Việt là CÔN, nghĩa là con cháu; anh cả; côn trùng.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | côn |
|---|
| Âm On | コン |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 日 (nhật) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
昆cônÂm On コン
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét
con cháu; anh cả; côn trùng
Mẹo nhớ
Dưới nắng 日, đám con cháu sánh 比 vai nối dòng — nghĩa CON CHÁU, âm côn.