Kanji

Chữ 昂 (NGANG) nghĩa là gì?

昂 đọc Hán-Việt là NGANG, nghĩa là dâng cao, phấn chấn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtngang
Âm Onコウ、ゴウ
Âm Kunあ.がる、たか.い、たか.ぶる
Số nét8
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ngangÂm On コウ、ゴウÂm Kun あ.がる、たか.い、たか.ぶる
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

dâng cao, phấn chấn

Mẹo nhớ

Mặt trời 日 vươn lên trên người quỳ 卩 rồi bật dậy, khí thế DÂNG CAO, PHẤN CHẤN.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.