Kanji

Chữ 昌 (XƯƠNG) nghĩa là gì?

昌 đọc Hán-Việt là XƯƠNG, nghĩa là hưng thịnh, sáng sủa, tốt đẹp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxương
Âm Onショウ
Âm Kunさかん
Số nét8
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xươngÂm On ショウÂm Kun さかん
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

hưng thịnh, sáng sủa, tốt đẹp

Mẹo nhớ

Hai vầng mặt trời 日 chồng nhau chiếu rạng, mọi bề SÁNG SỦA, HƯNG THỊNH.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.