Từ vựng
攻め (せめ, seme) nghĩa là gì?
攻め (せめ, seme) trong tiếng Nhật nghĩa là tấn công, thế công.
| Cách đọc | せめ |
|---|---|
| Romaji | seme |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
攻めせめ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseme
tấn công, thế công
- 1danh từ sự tấn công, thế công, đợt công kíchattack; offence; offense
- 2danh từ (lóng) seme — vai chủ động trong cặp đồng tính namtop (dominant partner of a homosexual relationship)
- 3hậu tố (hậu tố) dồn dập, tới tấp (đòn tấn công, câu hỏi)barrage (of); flood (of)
Câu ví dụ
今日のチームは攻めが鋭かった。
Đội hôm nay có thế tấn công rất sắc bén.
相手の攻めをしっかり守り抜いた。
Đã phòng thủ vững vàng trước đợt tấn công của đối phương.