Kanji

Chữ 摩 (MA) nghĩa là gì?

摩 đọc Hán-Việt là MA, nghĩa là xoa, chà, mài.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtma
Âm Onマ
Âm Kunま.する、さす.る、す.る
Số nét15
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
maÂm On マÂm Kun ま.する、さす.る、す.る
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

xoa, chà, mài

Mẹo nhớ

Dưới mái 广, bó gai 麻 được bàn tay 手 XOA, CHÀ cho thật nhẵn.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 摩るさするxoa, vuốt, mát-xa
  • 摩擦まさつma sát; xung đột
  • 摩するさするxoa, vuốt, mát-xa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.