Từ vựng

摩る (さする, sasuru) nghĩa là gì?

摩る (さする, sasuru) trong tiếng Nhật nghĩa là xoa, vuốt, mát-xa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさする
Romajisasuru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さする
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsasuru

xoa, vuốt, mát-xa

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to rub; to pat; to stroke

Câu ví dụ

  • Người mẹ xoa lưng con một cách dịu dàng.

  • Ông tôi có thói quen xoa đầu gối đau mỗi tối.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.