Từ vựng
摩擦 (まさつ, masatsu) nghĩa là gì?
摩擦 (まさつ, masatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là ma sát; xung đột.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まさつ |
|---|
| Romaji | masatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmasatsu
ma sát; xung đột
- 1danh từ (vật lý học) ma sát, lực ma sátfriction
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cọ xát, chà xát, xoa bóprubbing; chafing
- 3danh từ sự va chạm, xích mích, bất hoà, căng thẳng (giữa các bên)discord; friction; strife
Câu ví dụ
二つの国の間に摩擦がある。
Giữa hai nước có xung đột.
摩擦で手が熱くなりました。
Tay tôi nóng lên vì ma sát.