Từ vựng

携わる (たずさわる, tazusawaru) nghĩa là gì?

携わる (たずさわる, tazusawaru) trong tiếng Nhật nghĩa là tham gia, làm trong lĩnh vực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたずさわる
Romajitazusawaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たずさわる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtazusawaru

tham gia, làm trong lĩnh vực

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to engage in; to participate in; to take part in

Câu ví dụ

  • Ông ấy đã tham gia vào lĩnh vực y tế nhiều năm nay.

  • Nhiều kỹ sư đang tham gia vào dự án phát triển này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.