Kanji

Chữ 拐 (QUẢI) nghĩa là gì?

拐 đọc Hán-Việt là QUẢI, nghĩa là bắt cóc, lừa gạt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquải
Âm Onカイ
Số nét8
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
quảiÂm On カイ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

bắt cóc, lừa gạt

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 bịt miệng 口 rồi vung dao 刀 để BẮT CÓC người.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.