Kanji

Chữ 扱 (CẤP) nghĩa là gì?

扱 đọc Hán-Việt là CẤP, SÁP, nghĩa là xử lý, đối đãi; thao tác.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcấp, sáp
Âm Onソウ、キュウ
Âm Kunあつか.い、あつか.う、あつか.る、こ.く
Số nét6
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cấp, sápÂm On ソウ、キュウÂm Kun あつか.い、あつか.う、あつか.る、こ.く
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

xử lý, đối đãi; thao tác

Mẹo nhớ

Việc vừa tới 及 tay 扌 thì ta nhận lấy và XỬ LÝ. 及 cũng giúp nhớ âm On キュウ.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 取扱とりあつかいviệc xử lý, sử dụng; quản lý
  • 扱いあつかいcách đối xử, xử lý, vận hành
  • 扱うあつかうxử lý, sử dụng; đối xử
  • 取り扱うとりあつかうxử lý, vận hành; kinh doanh, đối đãi

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.