Kanji

Chữ 旨 (CHỈ) nghĩa là gì?

旨 đọc Hán-Việt là CHỈ, nghĩa là ngon; ý chỉ, tôn chỉ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchỉ
Âm Onシ
Âm Kunむね、うま.い
Số nét6
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chỉÂm On シÂm Kun むね、うま.い
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

ngon; ý chỉ, tôn chỉ

Mẹo nhớ

Đưa thìa 匕 nếm dưới nắng 日 thấy món thật NGON; ý muốn ấy là Ý CHỈ.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 要旨ようしý chính, tóm tắt
  • 趣旨しゅしý chính, mục đích, tinh thần

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.