Kanji

Chữ 戚 (THÍCH) nghĩa là gì?

戚 đọc Hán-Việt là THÍCH, nghĩa là họ hàng, thân thích; buồn rầu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthích
Âm Onソク、セキ
Âm Kunいた.む、うれ.える、みうち
Số nét11
Bộ thủ chính戈 (qua)
thíchÂm On ソク、セキÂm Kun いた.む、うれ.える、みうち
11 nét

họ hàng, thân thích; buồn rầu

Bộ thủ chính

戈qua giáo, mác 4 nét

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 親戚しんせきhọ hàng, người thân

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.